home theatre
Danh từ: (còn gọi là rạp hát tại nhà) Hệ thống thiết bị truyền hình và video được thiết kế để tái tạo trải nghiệm xem phim như ở rạp chiếu phim ngay tại nhà. Hệ thống này thường bao gồm màn hình lớn (TV hoặc máy chiếu), loa vòm (surround sound), đầu phát đĩa hoặc thiết bị phát trực tuyến, nhằm mang lại âm thanh và hình ảnh chất lượng cao.
- (Chúng tôi đã lắp đặt một rạp hát tại nhà mới ở tầng hầm.)
- (Trải nghiệm rạp hát tại nhà gần như tốt bằng việc đi xem phim ở rạp.)
- (Anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho hệ thống rạp hát tại nhà của mình.)
"home theatre system": cụm từ đầy đủ chỉ toàn bộ hệ thống thiết bị.
- A high-end home theatre system can cost thousands of dollars. (Một hệ thống rạp hát tại nhà cao cấp có thể có giá hàng nghìn đô la.)
"home theatre setup": cách bố trí hoặc lắp đặt hệ thống.
- The home theatre setup in this room includes a projector and a 5.1 surround sound system. (Cách bố trí rạp hát tại nhà trong căn phòng này bao gồm máy chiếu và hệ thống âm thanh vòm 5.1.)
Home cinema (danh từ): đồng nghĩa với "home theatre", phổ biến hơn ở Anh.
- They converted the spare room into a home cinema. (Họ đã biến căn phòng trống thành rạp chiếu phim tại nhà.)
Home entertainment system (danh từ): hệ thống giải trí tại nhà, rộng hơn "home theatre", có thể bao gồm cả chơi game, nghe nhạc.
- A modern home entertainment system often includes a gaming console. (Một hệ thống giải trí tại nhà hiện đại thường bao gồm cả máy chơi game.)
- Rạp hát gia đình: cách dịch phổ biến, nhấn mạnh tính chất "gia đình".
- Rạp chiếu phim tại nhà: cách dịch trực quan, dễ hiểu.
- Hệ thống giải trí gia đình: cách dịch rộng hơn, bao gồm cả âm nhạc và phim ảnh.
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Set up a home theatre: lắp đặt một rạp hát tại nhà. - They decided to set up a home theatre in the living room. (Họ quyết định lắp đặt một rạp hát tại nhà trong phòng khách.)
- Upgrade the home theatre: nâng cấp hệ thống rạp hát tại nhà.
- He wants to upgrade the home theatre with a 4K projector. (Anh ấy muốn nâng cấp rạp hát tại nhà bằng máy chiếu 4K.)
Bring the cinema home: mang rạp chiếu phim về nhà (thành ngữ không chính thức).
- With a good home theatre, you can truly bring the cinema home. (Với một rạp hát tại nhà tốt, bạn thực sự có thể mang rạp chiếu phim về nhà.)
Movie night at home: đêm xem phim tại nhà (thường đi kèm với "home theatre").
- We had a cozy movie night at home thanks to the home theatre. (Chúng tôi đã có một đêm xem phim ấm cúng tại nhà nhờ rạp hát tại nhà.)